Catalog kỹ thuật · Full technical catalog

52 nhóm sản phẩm — quy cách & thông số kỹ thuật

Tra cứu vật liệu, mác thép, quy cách và kích thước theo từng nhóm sản phẩm. Dữ liệu trích từ hồ sơ năng lực kỹ thuật Duy Khôi.

01

THANH REN (THREADED ROD)

  • Tiêu chuẩn / Standard : DIN 975
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel)
  • Mác thép / Steel Grade : CT3, CT45, SAE1008, INOX 201, 304, 316
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh hoặc hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
  • Ghi chú : Đường kính phôi chuẩn là đường kính phôi trước khi cán thành ren
  • Note: Standard stockk diameter refers to the workiece diameter prior to thead rolling.
  • Dung sai lắp ghép là 6g
  • Assebly tolerance is 6g
  • NỞ ĐẠN - DROP IN AN CHORS
  • Tiêu chuẩn / Standard : DIN 529
  • Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel)
  • Mác thép / Steel Grade : CT45, SAE1008, INOX 201, 304
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Inox 201,304 / (Zinc Electroplating, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating)
Mã sản phẩm Product CodeVật liệu MaterialCấp bền phôi (Grade)Đường kính phôi chuẩn Diameter (mm)Bước ren Threaded pitch (mm)Trọng lượng Weight(kg/m)Chiều dài Length(mm)
TRM6Thép cuộn3.6 - 4.85.110.1591000-3000
TRM8Thép cuộn6.91.250.292
TRM10Thép cuộn8.61.50.453
TRM12Thép cuộn10.31.750.65
TRM14Thép cây12.320.926
TRM16Thép cây14.321.252
TRM18Thép cây15.82.51.529
TRM20Thép cây17.82.51.94
TRM22Thép cây19.82.52.4
TRM24Thép cây21.832.91
TRM27Thép cây24.233.527
Kích cỡ SizeRen trong Internal Thread D(mm)Đường kính ngoài Outer Diameter D1(mm)Chiều dài tổng thể Overall Length L(mm)Đường kính lỗ khoan Drll Hole Dia. do(mm)Chiều sâu lắp đặt tối thiểu Min. Embedment Depth her(mm)
M6M6825828
M8M810301033
M10M1012401243
M12M1213501653
M16M1620652068

Yêu cầu báo giá nhóm này →

02

NỐI TY - ROD COUPLERS

  • Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel), Inox 201, 304
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Inox 201,304 / (Zinc Electroplating, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating)
Mã sản phẩm Product CodeChiều dài Length m (mm)s(mm)
NT61810
NT82413
NT103017
NT123619
NT144222
NT164824

Yêu cầu báo giá nhóm này →

03

HỘP NỐI REN - THREADED CONNECTER BOX

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ren Tread Diameter
HN8M8
HN10M10
HN12M12
HN14M14
NT16M16

Yêu cầu báo giá nhóm này →

04

ĐAI ỐC, ECU - HEXAGON NUTS

  • Tiêu chuẩn / Standard : DIN 934
  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
  • (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính trong Inside Diameter (d)Bước ren Thread Pitch (P)Chiều cao Height (m)Độ rộng Thickness (s)
minmaxminmax
E6M614.759.7810
E8M81.256.146.512.7313
E10M101.57.64816.7317
E12M121.759.641018.6719
E14M14210.31121.6722
E16M16212.31323.6724
E18M182.514.31526.1627
E20M202.514.91629.1630
E22M222.516.9183132
E24M24317.7193534
E27M27320.7224041
E30M303.522.7244546

Yêu cầu báo giá nhóm này →

05

LONGĐEN PHẲNG - FLAT WASHER

  • Tiêu chuẩn / Standard: TCVN
  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
  • (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính trong Inside Diameter (d1)Đường kính ngoài Outside Diameter(d2)Độ dày Thickness (s)
maxminmaxminmaxmin
LP66.626.41211.571.00.8
LP88.628.41615.571.21.0
LP1010.7710.52019.451.21.0
LP1213.27132423.481.21.0
LP1415.27152827.482.01.4
LP1617.27173029.482.01.5
LP1819.33193433.382.01.5
LP2021.33213736.382.52.0
LP2223.33233938.382.52.0
LP2425.33254443.382.52.0
LP2728.33285049.382.52.0
LP3031.39315656.762.52.0

Yêu cầu báo giá nhóm này →

06

LONGĐEN PHẲNG - SPRING WASHER

  • Tiêu chuẩn / Standard: TCVN
  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
  • (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính trong Inside Diameter (d)n(min)h(min)dc(max)H
maxmin
LV66.626.42.71.512.2hx2
LV88.628.43.2215.4
LV1010.7710.53.72.518.4
LV1213.27134.2321.5
LV1415.27154.73.524.5
LV1617.27175.2428
LV1819.33195.74.631
LV2021.33216.15.133.8
LV2223.33236.85.637.7
LV2425.33257.15.940.3
LV2728.33287.96.845.3
LV3031.39318.77.543.9

Yêu cầu báo giá nhóm này →

07

BULONG LỤC GIÁC - HEXAGON BOLTS

  • Tiêu chuẩn / Standard: DIN 933
  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Cấp bền / Grade: 4.6 , 5.6
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
  • (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặn ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
  • Dung sai kích thước : · k, e, s : +_ 0,1mm · L : +_ 0,5mm
M6M8M10M12M14M16M18
e min10.8914.2017.5919.8522.826.1729.56
K4.05.306.407.508.8010.0011.50
s max10.013.0016.0018.0021.0024.0027.00
L(mm)10 _ 6015_10020_10030_10030_15040_20050_200

Yêu cầu báo giá nhóm này →

08

BULONG NẤM- CARRIAGE BOLT

  • Tiêu chuẩn / Standard: DIN 603
  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
  • (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
  • Dung sai d theo tiêu chuẩn 6g
  • Dung sai b, dk, k, k1 : +_ 1mm
  • Dung sai s: +_ 0,1mm
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính (Diameter) d(mm)bdkSk
maxmaxminmaxminmaxmin
BN885016177.683.6
BN10105020219.6104
BN121050212311.311.85.4

Yêu cầu báo giá nhóm này →

09

ECU LIỀN LONG ĐEN - HEXAGON NUT WITH FLANGER

  • Tiêu chuẩn / Standard: DIN 934
  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
  • (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính trong (Inside Diameter) d(mm)Bước ren Thread PitchChiều cao - Height (m)Độ rộng - Thickness (s)Đường kính vành Diameter (D)
minmaxminmaxmax
EL8M81.257.6812.731317.9
EL10M101.59.61014.731521.8
EL12M121.7511.61217.731826

Yêu cầu báo giá nhóm này →

10

NỞ RÚT SẮT - BOLT ANCHORS

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) - Inox 201, 304
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân (Zinc Electroplating)
  • Màu sắc / Color: Màu vàng (Yellow)
  • Dung sai lắp ghép là 6g với d / Tolerance class is 6g with d
  • NR-8 · M8 · 10.3 · 50-60 · 35-70 · 430 · 1310 · 1270
  • NR-10 · M10 · 12.5 · 55-60 · 35-70 · 895 · 1795 · 1820
  • NR-12 · M12 · 13.7 · 75-80 · 50-90 · 1150 · 2820 · 2750
Mã sản phẩm Product Coded(mm)D(mm)L(mm)l(mm)Lực nhổ- Pulling force (N)Luực cắt-Depth of Embedment (N)
InitialUltimate
NR-6M69.540-5025325995710
NR-14M141690-10050124029004820
110-12016103705
NR-16M1619.890-10050124029004820
110-12016103705

Yêu cầu báo giá nhóm này →

11

ĐAI TREO ỐNG - PIPE HANGER

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • Độ dày / Thickness:
  • Dung sai kích thước / Size Tolerance
t = +_ 0.05mmW, H = +_ 1mm
Mã sản phẩm Product Codeø(mm)W (mm)t (mm)H (mm)M (mm)øD(mm)
DN1521251.2358x2010
DN2027251.2378x2010
DN2534251.2428x2010
DN3242251.2468x2010
DN4048251.2508x2010
DN5060251.2558x2010_12
DN6576251.2638x2010_12
DN8090251.2708x2010_12
DN100110251.2828x2010_12
DN125140251.3-1.41008x2010_12
DN150169251.3-1.41158x2010_12
DN200220251.3-1.41408x2010_12

Yêu cầu báo giá nhóm này →

12

UBOLT

  • Tiêu chuẩn / Standard : DIN 975
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel)
  • Mác thép / Steel Grade : CT3, CT45, SAE1008, INOX 201, 304, 316
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh hoặc hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
  • Ghi chú : Đường kính phôi chuẩn là đường kính phôi trước khi cán thành ren
  • Note: Standard stockk diameter refers to the workiece diameter prior to thead rolling.
  • Dung sai lắp ghép là 6g
  • Assebly tolerance is 6g
  • Ghi chú : Đường kính phôi chuẩn là đường kính phôi trước khi cán thành ren
  • Note: Standard stockk diameter refers to the workiece diameter prior to thead rolling.
Mã sản phẩm Product Coded (mm)D (mm)C (mm)Đường kính phôi chuẩn Standard Stock Diameter (mm)
DN15M62120-305.1
DN20M6/M82720-305.1 / 6.9
DN25M6/M83420-305.1 / 6.9
DN32M6/M84230-405.1 / 6.9
DN40M6/M84830-405.1 / 6.9
DN50M6/M8/M106030-405.1 / 6.9 / 8.6
DN65M6/M8/M107650-705.1 / 6.9 / 8.6
DN80M6/M8/M109050-705.1 / 6.9 / 8.6
DN100M6/M8/M10/M1211050-705.1 / 6.9 / 8.6 / 10.3
DN125M6/M8/M10/M1214080-1005.1 / 6.9 / 8.6 / 10.3
DN150M10/M12/M1416980-1008.6 / 10.3
DN200M10/M12/M1422080-1008.6 / 10.3
DN250M10/M12/M14273100-1208.6 / 10.3
DN300M12/M14/M16325100-12010.3 / 12.3 / 14.3
DN350M12/M14/M16373100-12010.3 / 12.3 / 14.3
DN400M12/M14/M16430100-12010.3 / 12.3 / 14.3

Yêu cầu báo giá nhóm này →

13

ĐAI OMEGA - U STRAP CLAMPS

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
  • Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm)Độ dày Thickness(mm)Bản rộng Width (mm)
DN15211.225
DN20271.225
DN25341.225
DN32421.225
DN40481.225
DN50601.225
DN65761.225
DN80901.225
DN1001101.225
DN1251401.3-1.425
DN1501691.3-1.425
DN2002201.3-1.425
DN2502601.3-1.425

Yêu cầu báo giá nhóm này →

14

ĐAI TREO QUẢ BÍ - ACROSS TYPE PIPE CLAMP NUT

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance t : +_ 0.05mm
  • Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance W : +_ 1mm
  • Độ dày / Thickness: · 1,2mm loại phổ thông (Common)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm)Độ dày Thickness t(mm)Bản rộng Width W(mm)Kích thước chiều cao Height Dimensions H(mm)
DN15211.22540
DN20271.22545
DN25341.22550
DN32421.22555
DN40481.22560
DN50601.22565
DN65761.22570
DN80901.22585
DN1001101.22585
DN1251401.3-1.425100
DN1501691.3-1.425114
DN2002201.3-1.425140
DN2502601.3-1.425160

Yêu cầu báo giá nhóm này →

15

ULA

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
  • Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm)Độ dày Thickness(mm)Bản rộng Width (mm)Chân ren Treaded Base (mm)
DN15211.225M8
DN20271.225M8
DN25341.225M8
DN32421.225M8
DN40481.225M8
DN50601.225M8 / M10
DN65761.225M8 / M1O
DN80901.225M8 / M10
DN1001101.225M8 / M10/M12
DN1251401.3-1.425M8 / M10/M12
DN1501691.3-1.425M8 / M10/M12
DN2002201.3-1.425M8 / M10/M12
DN2502601.3-1.425M8 / M10/M12

Yêu cầu báo giá nhóm này →

16

ĐAI HAI NỬA - RISE CLAMPS

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
  • Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
  • Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm)Độ dày Thickness(mm)Bản rộng Width (mm)
DN15211.225
DN20271.225
DN25341.225
DN32421.225
DN40481.225
DN50601.225
DN65761.225
DN80901.225
DN1001101.225
DN1251401.3-1.425
DN1501691.3-1.425
DN2002201.3-1.425
DN2502601.3-1.425

Yêu cầu báo giá nhóm này →

17

ĐAI HAI NỬA HÀN NỐI REN - RISE CLAMPS WITH ROD COUPLERS

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
  • Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
  • Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
  • Độ dày / Thickness: · 1,2mm loại phổ thông (Common)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm)Độ dày Thickness(mm)Bản rộng Width (mm)NỐI REN ROD COUPLERS (mm)
DN15211.5 - 225M8/M10
DN20271.5 - 225M8/M10
DN25341.5 - 225M8/M10
DN32421.5 - 225M8/M10
DN40481.5 - 225M8/M10
DN50601.5 - 225M8/M10
DN65761.5 - 225M8/M10
DN80901.5 - 225M8/M10
DN1001101.5 - 225M8/M10
DN1251401.5 - 225M10/M12
DN1501691.5 - 225M10/M12
DN2002201.5 - 225M10/M12
DN2502601.5 - 225M10/M12

Yêu cầu báo giá nhóm này →

18

END CAP

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
  • Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
  • Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
  • Độ dày / Thickness: · 1,2mm loại phổ thông (Common)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm)Độ dày Thickness(mm)Bản rộng Width (mm)Chân ren Treaded Base (mm)
DN15211.5 - 225M8
DN20271.5 - 225M8
DN25341.5 - 225M8
DN32421.5 - 225M8
DN40481.5 - 225M8
DN50601.5 - 225M8THÊM ẢNH
DN65761.5 - 225M8
DN80901.5 - 225M8
DN1001101.5 - 225M8
DN1251401.5 - 225M8/M10
DN1501691.5 - 225M8/M11
DN2002201.5 - 225M8/M12
DN2502601.5 - 225M8/M13

Yêu cầu báo giá nhóm này →

19

THÉP HÌNH V ĐÚC - SHAPE STEEL V

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) SS400
  • Tiêu chuẩn / Standard : JIS G3101: 2015, JIS G3192: 2008, TCN 7571: 2006
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension A (mm)Dung sai Tolerance A (mm)Chiều dày Thickness t(mm)Dung sai Tolerance t (mm)Trọng lượng Weight (kg/m)Ghi chú Note
25x2525∓1.52.5∓0.50.93Dung sai trọng lượng tương ứng với dung sai A/t Weight tolerance class A/t
30x3030∓1.53.0∓0.51.33
40x4040∓1.53.0∓0.51.83
40x4040∓1.54.0∓0.52.33
50x5050∓1.54.0∓0.53
50x5050∓1.54.5∓0.53.3
50x5050∓1.55.0∓0.53.6
63x6363∓1.54.0∓0.54.1
63x6363∓1.55.0∓0.54.6
63x6363∓1.56.0∓0.55.5
75x7575∓1.55.0∓0.55.8
75x7575∓1.56.0∓0.57.5
80x8080∓1.56.0∓0.57.63
80x8080∓1.57.0∓0.58.5
80x8080∓1.58.0∓0.59.6
90x9090∓1.56.0∓0.59.33
90x9090∓1.57.0∓0.59.6
90x9090∓1.58.0∓0.510.9
90x9090∓1.59.0∓0.512
100x10010∓1.57.0∓0.510.8
100x10010∓1.58.0∓0.512.1
100x10010∓1.510.0∓0.515

Yêu cầu báo giá nhóm này →

20

THÉP HÌNH U ĐÚC - SHAPE STEEL U

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) SS400
  • Tiêu chuẩn / Standard : JIS G3101: 2015, JIS G3192: 2008, TCN 7571: 2006
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension H (mm)Kích thước Dimension B (mm)Dung sai Tolerance H&B (mm)Chiều dày Thickness T (mm)Dung sai Tolerance T (mm)Trọng lượng Weight (kg/m)Ghi chú Note
U656532∓1.53.0∓0.53Dung sai trọng lượng tương ứng với dung sai H/B/T Weight tolerance class H/B/T
6532∓1.54.0∓0.53.6
U808038∓1.54.0∓0.54.5
8038∓1.55.0∓0.55.6
U10010046∓1.54.0∓0.55.6
10046∓1.54.5∓0.56.75
10046∓1.55.0∓0.57.5
10046∓1.56.0∓0.58.8
U12012050∓25.0∓0.58.7
12050∓25.5∓0.59.7
U14014058∓24.5∓0.59.3
14058∓25.0∓0.510.5
14058∓25.5∓0.511.6

Yêu cầu báo giá nhóm này →

21

THÉP TRÒN ĐẶC - ROUND BAR

  • Vật liệu / Material: CT3, CT45, SAE1008, INOX 201, 304, 316
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension D (mm)Dung sai Tolerance D (mm)Chiều dài Length (mm)Trọng lượng Weight (kg/m)
D88∓0.33000-60000.395
D1010∓0.33000-60000.617
D1212∓0.33000-60000.888
D1414∓0.33000-60001.21
D1616∓0.33000-60001.58
D1818∓0.33000-60002.0
D2020∓0.33000-60002.47

Yêu cầu báo giá nhóm này →

22

KIM THU SÉT, CỌC TIẾP ĐỊA - LIGHTNING ROD, EARTH ROD

  • Vật liệu / Material: CT3, CT45, SAE1008, (SS400 với cọc tiếp địa)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension D (mm)Dung sai Tolerance D (mm)Chiều dài Length (mm)Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension (mm)Dung sai Tolerance (mm)
Kim thu sét10∓0.31000-3000Cọc tiếp địaV40x40x4∓0.5
Kim thu sét12∓0.31000-3000Cọc tiếp địaV50x50x5∓0.5
Kim thu sét14∓0.31000-3000Cọc tiếp địaV63x63x5∓0.5
Kim thu sét16∓0.31000-3000Cọc tiếp địaV63x63x6∓0.5
Kim thu sét18∓0.31000-3000Cọc tiếp địaV75x75x5∓0.5
Kim thu sét20∓0.31000-3000Cọc tiếp địaV75x75x6∓0.5

Yêu cầu báo giá nhóm này →

23

THÉP CHẤN U

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension H (mm)Kích thước Dimension W (mm)Dung sai Tolerance H, W (mm)Chiều dày Thickness T (mm)Dung sai Tolerance T (mm)Kích thước Dimension L (mm)
U30/3530/3520-30∓1.51.5 - 5∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U40/4540/4520-40∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U50/5550/5520-50∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U60/6560/6520-60∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U70/7570/7520-70∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U80/8580/8520-80∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U10010020-100∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U12012020-120∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
U14014020-140∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)

Yêu cầu báo giá nhóm này →

24

THÉP CHẤN V

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension B (mm)Kích thước Dimension B (mm)Dung sai Tolerance B, B (mm)Chiều dày Thickness t (mm)Dung sai Tolerance t (mm)Kích thước dài Length Dimension (mm)
V252525∓1.51.5 - 3∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V303030∓1.51.5 - 5∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V404040∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V505050∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V606060∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V707070∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V808080∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V100100100∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)
V120120120∓1.51.5 - 15∓0.5100-6000
Theo yêu cầu (as required)Theo yêu cầu (as required)

Yêu cầu báo giá nhóm này →

25

THANH ĐA NĂNG - UNITRUST

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension (mm)Dung sai kích thước Dimension Tolerance (mm)Chiều dày Thickness (mm)Dung sai chiều dày Thickness Tolerance (mm)Kích thước dài Length Dimension (mm)
UNT4141x41x1.5∓0.51.5∓0.13000
41x41x22Theo yêu cầu (as required)
41x41x2.52.5
UNT2141x21x1.5∓0.51.5∓0.13000
41x21x22Theo yêu cầu (as required)
41x21x2.52.5

Yêu cầu báo giá nhóm này →

26

KẸP UNITRUST - UNITRUST CLAMP

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) Inox 201, 304
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeTên sản phẩm Product name (mm)Kích thước ống Dimension pipe (mm)
KUN21Kẹp Unitrust D21D21
KUN27Kẹp Unitrust D27D27
KUN34Kẹp Unitrust D34D34
KUN42Kẹp Unitrust D42D42
KUN48Kẹp Unitrust D48D48
KUN60Kẹp Unitrust D60D60
KUN76Kẹp Unitrust D76D76
KUN90Kẹp Unitrust D90D90
KUN110Kẹp Unitrust D110D110

Yêu cầu báo giá nhóm này →

27

ĐỆM UNITRUST - UNITRUST WASHER

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeTên sản phẩm Product name (mm)Kích thước Dimension (mm)Kích thước lỗ Hole size (mm)
ĐUNIĐệm Unitrust43x45x10x3D12

Yêu cầu báo giá nhóm này →

28

NẮP BỊT ĐẦU UNITRUST, THANH REN - UNITRUST, THREADED ROD COVER

  • Vật liệu / Material: Nhựa (Steel)
  • Màu sắc / Color: Đen, xanh dương, ghi (Black, Blue, Gray)
Mã sản phẩm Product CodeTên sản phẩm Product name (mm)
NBUNINắp bịt Unitrust 41x41
NBUNINắp bịt Unitrust 41x21
NBR6Nút bịt thanh ren M6
NBR8Nút bịt thanh ren M8
NBR10Nút bịt thanh ren M10
NBR12Nút bịt thanh ren M12

Yêu cầu báo giá nhóm này →

29

THANH REN VUÔNG - TIE ROD

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) CT3
  • Tiêu chuẩn / Standard : DIN 975
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
  • Dung sai lắp ghép là 6g với d / Tolerance class is 6g with d
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimension D(mm)Độ dài Length (mm)Bước ren Thread Pitch (mm)
TRVM12121000-30004
TRVM16161000-30006
TRVM17171000-300010

Yêu cầu báo giá nhóm này →

30

THANH REN VUÔNG - TIE ROD

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) CT3
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính bát Diameter (mm)Bước ren Thread Pitch (mm)
BRM121004
BRM161006
BRM1710010

Yêu cầu báo giá nhóm này →

31

BẢN MÃ, LẬP LÀ - BASE PLATE, FLAT BAR

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) SS400, Inox 210, 304
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
  • GHI CHÚ / NOTE: SẢN XUẤT THEO ĐẶT HÀNG - MAKE TO ORDER

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

32

KẸP XÀ GỒ - BEAM CLAMP

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
KẸP CHỮ CKẸP XÀ GỒ VÀNGKẸP XÀ GỒ TRẮNG
KẸP ỐNGKẸP CHỮ PKẸP NHỎ

Yêu cầu báo giá nhóm này →

33

ĐAI CLEVIS - ĐAI MÁNG - KẸP CÁNH BƯỚM

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Sơn, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Paint, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
  • GHI CHÚ / NOTE: SẢN XUẤT THEO ĐẶT HÀNG - MAKE TO ORDER
  • ĐAI CLEVIS · ĐAI MÁNG · KẸP CÁNH BƯỚM

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

34

GIÁ ĐỠ - SUPPORT

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
  • GHI CHÚ / NOTE: SẢN XUẤT THEO ĐẶT HÀNG - MAKE TO ORDER

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

35

VẬT TƯ KE CHO BÊ TÔNG KHÍ

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel)
  • Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
  • Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)
KE L TO125x60x27x2
KE L NHỎ115x55x17x2
KE THẲNG TO185x27x2
KE THẲNG NHỎ170x17x2
KE THẲNG NHỎ130x17x2
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)
KE BASS RÂU190x40x20x0.5-0.8
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)
KE ACOTECD100x50x1,6
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)
VÍT VÀNGD10x160
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)
ĐINH NỞM6x30
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)
ĐẠN NỔ THẲNGM6x27
ĐẠN NỔ CONGM6
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)
ĐINH 10100
ĐINH 7700
ĐINH 550

Yêu cầu báo giá nhóm này →

36

BULONG MÓNG, BULONG NEO - J L ANCHOR BOLT

  • Vật liệu / Material: Thép (Steel) CT45
  • Tiêu chuẩn / Standard : DIN, TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
  • Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng ( Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
  • (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
  • Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
  • (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
  • ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính Diameter D(mm)Dung sai đường kính Diameter Tolerance (mm)Kích thước Dimensions L,B,T(mm)Dung sai kích thước Dimensions Tolerance (mm)
BLM1010∓0.4Theo yêu cầu (as required)∓5
BLM1212
BLM1414
BLM1616∓0.5
BLM1818
BLM2020
BLM2222
BLM2424∓0.6
BLM2727
BLM3030

Yêu cầu báo giá nhóm này →

37

ĐAI XIẾT

  • Vật liệu / Material: Inox 201, 304
  • Màu sắc / Color: Trắng bạc (Silver White)
Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)Bản rộng Width (mm)Mã sản phẩm Product CodeKích thước Dimensions (mm)Bản rộng Width (mm)
ĐX0110--2212.7ĐX01365-8912.7
ĐX0211--2512.7ĐX1476-9212.7
ĐX0314-2712.7ĐX01578-10112.7
ĐX0418-3212.7ĐX01698-1412.7
ĐX0514-3812.7ĐX017105-12712.7
ĐX0619-4412.7ĐX018120-14612.7
ĐX0735-5112.7ĐX019130-15212.7
ĐX0838-5712.7ĐX020120-16512.7
ĐX0940-6412.7ĐX021145-1812.7
ĐX1046-7012.7ĐX022130-2012.7
ĐX1152-7612.7ĐX023235-25412.7
ĐX1259-8212.7ĐX024280-30512.7

Yêu cầu báo giá nhóm này →

38

VẬT TU KHÁC

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

39

ỐNG GIÓ MỀM - FLEXIBLE DUCT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification)ỐNG GIÓ MỀM CÓ BẢO ÔN (Insulated flexible duct)
Giới hạn chịu nhiệt (Temperature)-30℃ ~ 150℃
Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max)30m/s
Áp suất làm việc (Working Pressre)2500Pa
Bán kính uốn cong (Bending Length)0,54*D(mm)
Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length)8m -10m/ống
Độ dày bảo ôn (Insulation thickness)25mm
Tỷ trọng bảo ôn (Density)16 -20kg/m2
Đường kính ống (Diameter)D100 - D500mm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification)ỐNG GIÓ MỀM KHÔNG CÓ BẢO ÔN ( Un-Insulated flexble duct)
Giới hạn chịu nhiệt (Temperature)-30℃ ~ 150℃
Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max)30m/s
Áp suất làm việc (Working Pressre)2500Pa
Bán kính uốn cong (Bending Length)0,54*D(mm)
Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length)8m -10m/ống
Đường kính ống (Diameter)D100 - D500mm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification)ỐNG GIÓ MỀM BẢO ÔN BÔNG POLYESTER ( Insulated flexble duct Polyester)
Giới hạn chịu nhiệt (Temperature)-30℃ ~ 150℃
Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max)30m/s
Áp suất làm việc (Working Pressre)2500Pa
Bán kính uốn cong (Bending Length)0,54*D(mm)
Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length)8m -10m/ống
Độ dày bảo ôn (Insulation thickness)20-30mm
Tỷ trọng bảo ôn (Density)16 -20kg/m2
Đường kính ống (Diameter)D100 - D500mm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification)ỐNG GIÓ MỀM NHÔM CỨNG (Insulated flexble duct Alu)
Giới hạn chịu nhiệt (Temperature)-30℃ ~ 435℃
Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max)30m/s
Áp suất làm việc (Working Pressre)2500Pa
Bán kính uốn cong (Bending Length)0,54*D(mm)
Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length)3m/ống
Đường kính ống (Diameter)D80 - D500mm

Yêu cầu báo giá nhóm này →

40

NỐI MỀM CỔ BẠT - CANVAS

  • NỐI MỀM CỔ BẠT MAY SẴN - CANVAS READY-MADE
  • Tôn mã kẽm dày 0,4mm và nối mềm chống rung vải sợi thủy tinh silicone chống cháy
  • 0.4mm thick galvanized corrugated steel and flexible anti-vibration silicone fiberglass flame-retardant connector
  • Mạ kẽm trên thép : 2 mặt 60-65g/m2
  • Zinc coating on steel: both sides, 60-65 grams per square meter
  • Vải sợi thủy tinh tỷ trọng : 430g/m2
  • Fiberglass fabric density: 430g/m²"
  • Lớp phủ silicon : 2 mặt 130g/m2
  • Silicone coating: 2 sides, 130g/m²"
  • Dải nhiệt hoạt động -30℃ ~ 280℃
  • Working temperature range: -30°C to 280°C
  • Lực kéo dãn dài (N) : 2300x1860
  • Tensile strength (N): 2300 x 1860
  • Lực kéo căng chống dừng (N) : 253,6 x 180,5
  • Tear strength (N): 253.6 x 180.5
  • Màu sắc : Màu xám - đỏ (Colour: Grey - red )
  • Kích thước :Size
  • NỐI MỀM CỔ BẠT MAY SẴN 2 DẢI TÔN MÀU ĐEN CHỊU NHIỆT 150℃
  • Tôn mã kẽm dày 0,4mm và nói mềm chống rung có lớp màng PVC chịu nhiệt
  • 0.4mm thick galvanized corrugated steel with flexible anti-vibration connector featuring a PVC heat-resistant coating
  • Mạ kẽm trên thép : 2 mặt 60-65g/m2
  • Zinc coating on steel: both sides, 60-65 grams per square meter
  • Lớp màng PVC tỷ trọng : 180g/m2
  • PVC coating density: 180g/m²
  • Lớp màng PVC : 2 mặt 430g/m2
  • PVC coating: 2 sides, 430g/m²
  • Dải nhiệt hoạt động -30℃ ~ 150℃
  • Working temperature range: -30°C to 150°C
  • Lực kéo căng chống dừng (N) : 288, x 246,6
  • Tear strength (N): 288, x 246,6
  • Chiều dài cuộn : 25m/ cuộn
  • Roll length: 25m/roll
  • Màu sắc : Đen (Colour-black)
  • Kích thước :Size
  • NỐI MỀM CỔ BẠT LOẠI THƯỜNG- MÀU XANH BỘ ĐỘI MAY SẴN DẢI TÔN
  • Tôn mã kẽm dày 0,4mm và nói mềm chống rung có lớp màng PVC chịu nhiệt
  • 0.4mm thick galvanized corrugated steel with flexible anti-vibration connector featuring a PVC heat-resistant coating
  • Mạ kẽm trên thép : 2 mặt 60-65g/m2
  • Zinc coating on steel: both sides, 60-65 grams per square meter
  • Lớp màng PVC tỷ trọng : 180g/m2
  • PVC coating density: 180g/m²
  • Lớp màng PVC : 2 mặt 430g/m2
  • PVC coating: 2 sides, 430g/m²
  • Dải nhiệt hoạt động -30℃ ~ 120℃
  • Working temperature range: -30°C to 120°C
  • Lực kéo căng chống dừng (N) : 288, x 246,6
  • Tear strength (N): 288, x 246,6
  • Chiều dài cuộn : 30m/ cuộn
  • Roll length: 30m/roll
  • Màu sắc : Đen (Colour-black)
  • Kích thước :Size

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

41

GỐI FOAM - PU FOAM

  • Vật liệu (Material) : Polyurethane Foam
  • Tỷ trọng (Density) : 180-210kg/m2
  • Nhiệt độ làm việc (Working temperature range) : -80°C to 150°C :
  • Hệ số dẫn nhiệt ( Thermal conductivity) : < 0,034 W/Mk at 24°C :
  • Hệ số hấp thụ nước ngâm 24h ( Water absorption, 24h) : <10% Weight
  • Khả năng chống cháy (Fire performance) : B3-Self - exitingguishing black insulation
  • Loại (Type) : Gối vuông, gối tròn
Mã sản phẩm Product CodeĐường kính ngoài của ống External Diameter(mm)Độ dày gối Thickness (mm)Độ dài Length (mm)
DN152125, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN202725, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN253425, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN324225, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN404825, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN506025, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN657625, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN809025, 32, 40, 5040, 50, 80, 100, 200
DN10011440, 5040, 50, 80, 100, 200
DN12514040, 5040, 50, 80, 100, 200
DN1501695040, 50, 80, 100, 200
DN2002195040, 50, 80, 100, 200
DN2502735040, 50, 80, 100, 200
DN3003255040, 50, 80, 100, 200
DN3503555040, 50, 80, 100, 200
DN4004065040, 50, 80, 100, 200
DN4504585040, 50, 80, 100, 200
DN5005085040, 50, 80, 100, 200

Yêu cầu báo giá nhóm này →

42

GIOĂNG ỐNG GIÓ - GASKET DUCT TAPE

  • GIOĂNG ỐNG GIÓ NBR - NBR GASKET DUCT TAPE
  • Vật liệu / Material: Rubber foam insulation
  • Màu sắc / Color: Black
  • Tỷ trọng / Density : 40-70kg/m3
  • Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: -50℃ ~ 110℃
  • Loại / Type
  • GIOĂNG ỐNG GIÓ EVA - EVA GASKET DUCT TAPE
  • Vật liệu / Material: EVA foam
  • Màu sắc / Color: Black
  • Tỷ trọng / Density : 28-35kg/m2
  • Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: -20℃ ~ 85℃
  • Loại / Type
  • GIOĂNG ỐNG GIÓ CỐT SỢI THỦY TINH - E-GLASS INSULATION TAPE
  • Vật liệu / Material: Sợi thủy tinh /Fiberglass
  • Màu sắc / Color: Trắng / White
  • Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: 300℃ ~ 1000℃
  • Loại / Type
  • GIOĂNG ỐNG GIÓ GỐM - CERAMIC FIBER GLASS TAPE
  • Vật liệu / Material: Gốm /Ceramic
  • Màu sắc / Color: Trắng / White
  • Tỷ trọng / Density : 200kg/m3
  • Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: max 1430℃
  • Loại / Type

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

43

SIMILI, BĂNG DÍCH BẠC - SIMILI, SILVER TAPE

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

44

BÔNG THỦY TINH - GLASS WOOL

BÔNG THỦY TINH DẠNG CUỘNBÔNG THỦY TINH DẠNG TẤMBÔNG THỦY TINH DẠNG ỐNG
(Glass wool plank series)(Glass wool board series)(Glass wool pipe series)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical dataBÔNG THỦY TINH DẠNG CUỘN (Glass wool plank series)BÔNG THỦY TINH DẠNG TẤM (Glass wool board series)BÔNG THỦY TINH DẠNG ỐNG (Glass wool pipe series)
Tỷ trọng (Density)10-12-16-24-32 kg/m232-40-48-64kg/m250-60kg/m2
Độ dày (Thickness)25-30mm25-30mm30-0-50-60-70-80mm
Kích thước (Size)(18m-36m) * 1,2m1,2m * 0,6m1m
Đường kính trong (Internal diameter)18-1500mm
Chống cháy (Fire roof)A (gradeA)A (gradeA)Incombustibility
Độ chống bào mòn (Corrosion resistance)Inoganic mater is not neededInoganic mater is not neededInoganic mater is not needed
Độ cách âm (Sound adsorp-tion)0,75LRC0,75LRC
Giới hạn nhiệt (Temperature range)240 - 350℃120 - 350℃240 - 350℃

Yêu cầu báo giá nhóm này →

45

BÔNG KHOÁNG - ROCK WOOL

  • Giới hạn nhiệt (Temperature range) · 240 - 650℃
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical dataBÔNG THỦY TINH DẠNG CUỘN (Glass wool plank series)
Tỷ trọng (Density)40-50-60-80-100 kg/m2
Độ dày (Thickness)50mm
Kích thước (Size)1,2x6m
Chống cháy (Fire roof)A (gradeA)
Chống ẩm0.95

Yêu cầu báo giá nhóm này →

46

BẢO ÔN - SUPERLON

Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.

Yêu cầu báo giá nhóm này →

47

THANG CÁP - CABLE LADDER

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical dataKích thước (Dimension) mmDung sai (Tolerance) mm
Rộng ( Width)W50-100-150-200-300-400-500…
Cao ( High)H50-75-100-150-200…
Dài (Length)L300-1000-1500-2400-2500-3000
Dày (Thickness)T1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm∓0.1mm

Yêu cầu báo giá nhóm này →

48

PHỤ KIỆN THANG CÁP - CABLE LADDER ACCESSORIES

CO NGANGT - NGANGNGÃ 4 NGANG
(Horizontal Elbow)(Horizontal Tee)(Horizontal Cross)
NỐI GIẢMT- THẲNG ĐỨNGCO XUỐNG
( Recuder)(Vertical Tee)(Vertical External Elbow)

Yêu cầu báo giá nhóm này →

49

MÁNG CÁP - TRUNKING

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical dataKích thước (Dimension) mmDung sai (Tolerance) mm
Rộng ( Width)W50-100-150-200-300-400-500…
Cao ( High)H50-75-100-150-200…
Dài (Length)L300-1000-1500-2400-2500-3000
Dày (Thickness)T1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm∓0.1mm

Yêu cầu báo giá nhóm này →

50

PHỤ KIỆN THANG CÁP - CABLE LADDER ACCESSORIES

CO NGANGT - NGANGNGÃ 4 NGANG
(Horizontal Elbow)(Horizontal Tee)(Horizontal Cross)
NỐI GIẢMT- THẲNG ĐỨNGCO XUỐNG
( Recuder)(Vertical Tee)(Vertical External Elbow)

Yêu cầu báo giá nhóm này →

51

KHAY CÁP - CABLE TRAY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical dataKích thước (Dimension) mmDung sai (Tolerance) mm
Rộng ( Width)W50-100-150-200-300-400-500…
Cao ( High)H50-75-100-150-200…
Dài (Length)L300-1000-1500-2400-2500-3000
Dày (Thickness)T1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm∓0.1mm

Yêu cầu báo giá nhóm này →

52

KHAY CÁP - CABLE TRAY

CO NGANGT - NGANGNGÃ 4 NGANG
(Horizontal Elbow)(Horizontal Tee)(Horizontal Cross)
NỐI GIẢM PHẢIT- THẲNG ĐỨNGCO XUỐNG
( Recuder)(Vertical Tee)(Vertical External Elbow)

Yêu cầu báo giá nhóm này →