01
THANH REN (THREADED ROD)
- Tiêu chuẩn / Standard : DIN 975
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel)
- Mác thép / Steel Grade : CT3, CT45, SAE1008, INOX 201, 304, 316
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh hoặc hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
- Ghi chú : Đường kính phôi chuẩn là đường kính phôi trước khi cán thành ren
- Note: Standard stockk diameter refers to the workiece diameter prior to thead rolling.
- Dung sai lắp ghép là 6g
- Assebly tolerance is 6g
- NỞ ĐẠN - DROP IN AN CHORS
- Tiêu chuẩn / Standard : DIN 529
- Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel)
- Mác thép / Steel Grade : CT45, SAE1008, INOX 201, 304
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Inox 201,304 / (Zinc Electroplating, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating)
| Mã sản phẩm Product Code | Vật liệu Material | Cấp bền phôi (Grade) | Đường kính phôi chuẩn Diameter (mm) | Bước ren Threaded pitch (mm) | Trọng lượng Weight(kg/m) | Chiều dài Length(mm) |
| TRM6 | Thép cuộn | 3.6 - 4.8 | 5.1 | 1 | 0.159 | 1000-3000 |
| TRM8 | Thép cuộn | — | 6.9 | 1.25 | 0.292 | — |
| TRM10 | Thép cuộn | — | 8.6 | 1.5 | 0.453 | — |
| TRM12 | Thép cuộn | — | 10.3 | 1.75 | 0.65 | — |
| TRM14 | Thép cây | — | 12.3 | 2 | 0.926 | — |
| TRM16 | Thép cây | — | 14.3 | 2 | 1.252 | — |
| TRM18 | Thép cây | — | 15.8 | 2.5 | 1.529 | — |
| TRM20 | Thép cây | — | 17.8 | 2.5 | 1.94 | — |
| TRM22 | Thép cây | — | 19.8 | 2.5 | 2.4 | — |
| TRM24 | Thép cây | — | 21.8 | 3 | 2.91 | — |
| TRM27 | Thép cây | — | 24.2 | 3 | 3.527 | — |
| Kích cỡ Size | Ren trong Internal Thread D(mm) | Đường kính ngoài Outer Diameter D1(mm) | Chiều dài tổng thể Overall Length L(mm) | Đường kính lỗ khoan Drll Hole Dia. do(mm) | Chiều sâu lắp đặt tối thiểu Min. Embedment Depth her(mm) |
| M6 | M6 | 8 | 25 | 8 | 28 |
| M8 | M8 | 10 | 30 | 10 | 33 |
| M10 | M10 | 12 | 40 | 12 | 43 |
| M12 | M12 | 13 | 50 | 16 | 53 |
| M16 | M16 | 20 | 65 | 20 | 68 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
02
NỐI TY - ROD COUPLERS
- Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel), Inox 201, 304
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Inox 201,304 / (Zinc Electroplating, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating)
| Mã sản phẩm Product Code | Chiều dài Length m (mm) | s(mm) |
| NT6 | 18 | 10 |
| NT8 | 24 | 13 |
| NT10 | 30 | 17 |
| NT12 | 36 | 19 |
| NT14 | 42 | 22 |
| NT16 | 48 | 24 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
03
HỘP NỐI REN - THREADED CONNECTER BOX
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ren Tread Diameter |
| HN8 | M8 |
| HN10 | M10 |
| HN12 | M12 |
| HN14 | M14 |
| NT16 | M16 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
04
ĐAI ỐC, ECU - HEXAGON NUTS
- Tiêu chuẩn / Standard : DIN 934
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
- (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính trong Inside Diameter (d) | Bước ren Thread Pitch (P) | Chiều cao Height (m) | | Độ rộng Thickness (s) | |
| — | — | — | min | max | min | max |
| E6 | M6 | 1 | 4.7 | 5 | 9.78 | 10 |
| E8 | M8 | 1.25 | 6.14 | 6.5 | 12.73 | 13 |
| E10 | M10 | 1.5 | 7.64 | 8 | 16.73 | 17 |
| E12 | M12 | 1.75 | 9.64 | 10 | 18.67 | 19 |
| E14 | M14 | 2 | 10.3 | 11 | 21.67 | 22 |
| E16 | M16 | 2 | 12.3 | 13 | 23.67 | 24 |
| E18 | M18 | 2.5 | 14.3 | 15 | 26.16 | 27 |
| E20 | M20 | 2.5 | 14.9 | 16 | 29.16 | 30 |
| E22 | M22 | 2.5 | 16.9 | 18 | 31 | 32 |
| E24 | M24 | 3 | 17.7 | 19 | 35 | 34 |
| E27 | M27 | 3 | 20.7 | 22 | 40 | 41 |
| E30 | M30 | 3.5 | 22.7 | 24 | 45 | 46 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
05
LONGĐEN PHẲNG - FLAT WASHER
- Tiêu chuẩn / Standard: TCVN
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
- (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính trong Inside Diameter (d1) | | Đường kính ngoài Outside Diameter(d2) | | Độ dày Thickness (s) | |
| — | max | min | max | min | max | min |
| LP6 | 6.62 | 6.4 | 12 | 11.57 | 1.0 | 0.8 |
| LP8 | 8.62 | 8.4 | 16 | 15.57 | 1.2 | 1.0 |
| LP10 | 10.77 | 10.5 | 20 | 19.45 | 1.2 | 1.0 |
| LP12 | 13.27 | 13 | 24 | 23.48 | 1.2 | 1.0 |
| LP14 | 15.27 | 15 | 28 | 27.48 | 2.0 | 1.4 |
| LP16 | 17.27 | 17 | 30 | 29.48 | 2.0 | 1.5 |
| LP18 | 19.33 | 19 | 34 | 33.38 | 2.0 | 1.5 |
| LP20 | 21.33 | 21 | 37 | 36.38 | 2.5 | 2.0 |
| LP22 | 23.33 | 23 | 39 | 38.38 | 2.5 | 2.0 |
| LP24 | 25.33 | 25 | 44 | 43.38 | 2.5 | 2.0 |
| LP27 | 28.33 | 28 | 50 | 49.38 | 2.5 | 2.0 |
| LP30 | 31.39 | 31 | 56 | 56.76 | 2.5 | 2.0 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
06
LONGĐEN PHẲNG - SPRING WASHER
- Tiêu chuẩn / Standard: TCVN
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
- (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính trong Inside Diameter (d) | | n(min) | h(min) | dc(max) | H |
| — | max | min | — | — | — | — |
| LV6 | 6.62 | 6.4 | 2.7 | 1.5 | 12.2 | hx2 |
| LV8 | 8.62 | 8.4 | 3.2 | 2 | 15.4 | — |
| LV10 | 10.77 | 10.5 | 3.7 | 2.5 | 18.4 | — |
| LV12 | 13.27 | 13 | 4.2 | 3 | 21.5 | — |
| LV14 | 15.27 | 15 | 4.7 | 3.5 | 24.5 | — |
| LV16 | 17.27 | 17 | 5.2 | 4 | 28 | — |
| LV18 | 19.33 | 19 | 5.7 | 4.6 | 31 | — |
| LV20 | 21.33 | 21 | 6.1 | 5.1 | 33.8 | — |
| LV22 | 23.33 | 23 | 6.8 | 5.6 | 37.7 | — |
| LV24 | 25.33 | 25 | 7.1 | 5.9 | 40.3 | — |
| LV27 | 28.33 | 28 | 7.9 | 6.8 | 45.3 | — |
| LV30 | 31.39 | 31 | 8.7 | 7.5 | 43.9 | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
07
BULONG LỤC GIÁC - HEXAGON BOLTS
- Tiêu chuẩn / Standard: DIN 933
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Cấp bền / Grade: 4.6 , 5.6
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
- (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặn ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
- Dung sai kích thước : · k, e, s : +_ 0,1mm · L : +_ 0,5mm
| M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M18 |
| e min | 10.89 | 14.20 | 17.59 | 19.85 | 22.8 | 26.17 | 29.56 |
| K | 4.0 | 5.30 | 6.40 | 7.50 | 8.80 | 10.00 | 11.50 |
| s max | 10.0 | 13.00 | 16.00 | 18.00 | 21.00 | 24.00 | 27.00 |
| L(mm) | 10 _ 60 | 15_100 | 20_100 | 30_100 | 30_150 | 40_200 | 50_200 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
08
BULONG NẤM- CARRIAGE BOLT
- Tiêu chuẩn / Standard: DIN 603
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
- (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
- Dung sai d theo tiêu chuẩn 6g
- Dung sai b, dk, k, k1 : +_ 1mm
- Dung sai s: +_ 0,1mm
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính (Diameter) d(mm) | b | dk | | S | | k |
| — | max | max | min | max | min | max | min |
| BN8 | 8 | 50 | 16 | 17 | 7.6 | 8 | 3.6 |
| BN10 | 10 | 50 | 20 | 21 | 9.6 | 10 | 4 |
| BN12 | 10 | 50 | 21 | 23 | 11.3 | 11.8 | 5.4 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
09
ECU LIỀN LONG ĐEN - HEXAGON NUT WITH FLANGER
- Tiêu chuẩn / Standard: DIN 934
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng, Inox 201,304
- (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized, Inox 201, 304)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính trong (Inside Diameter) d(mm) | Bước ren Thread Pitch | Chiều cao - Height (m) | | Độ rộng - Thickness (s) | | Đường kính vành Diameter (D) |
| — | — | — | min | max | min | max | max |
| EL8 | M8 | 1.25 | 7.6 | 8 | 12.73 | 13 | 17.9 |
| EL10 | M10 | 1.5 | 9.6 | 10 | 14.73 | 15 | 21.8 |
| EL12 | M12 | 1.75 | 11.6 | 12 | 17.73 | 18 | 26 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
10
NỞ RÚT SẮT - BOLT ANCHORS
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) - Inox 201, 304
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân (Zinc Electroplating)
- Màu sắc / Color: Màu vàng (Yellow)
- Dung sai lắp ghép là 6g với d / Tolerance class is 6g with d
- NR-8 · M8 · 10.3 · 50-60 · 35-70 · 430 · 1310 · 1270
- NR-10 · M10 · 12.5 · 55-60 · 35-70 · 895 · 1795 · 1820
- NR-12 · M12 · 13.7 · 75-80 · 50-90 · 1150 · 2820 · 2750
| Mã sản phẩm Product Code | d(mm) | D(mm) | L(mm) | l(mm) | Lực nhổ- Pulling force (N) | | Luực cắt-Depth of Embedment (N) |
| — | — | — | — | — | Initial | Ultimate | — |
| NR-6 | M6 | 9.5 | 40-50 | 25 | 325 | 995 | 710 |
| NR-14 | M14 | 16 | 90-100 | 50 | 1240 | 2900 | 4820 |
| — | — | — | 110-120 | — | 1610 | 3705 | — |
| NR-16 | M16 | 19.8 | 90-100 | 50 | 1240 | 2900 | 4820 |
| — | — | — | 110-120 | — | 1610 | 3705 | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
11
ĐAI TREO ỐNG - PIPE HANGER
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- Độ dày / Thickness:
- Dung sai kích thước / Size Tolerance
| | t = +_ 0.05mm | | W, H = +_ 1mm | | |
| Mã sản phẩm Product Code | ø(mm) | W (mm) | t (mm) | H (mm) | M (mm) | øD(mm) |
| DN15 | 21 | 25 | 1.2 | 35 | 8x20 | 10 |
| DN20 | 27 | 25 | 1.2 | 37 | 8x20 | 10 |
| DN25 | 34 | 25 | 1.2 | 42 | 8x20 | 10 |
| DN32 | 42 | 25 | 1.2 | 46 | 8x20 | 10 |
| DN40 | 48 | 25 | 1.2 | 50 | 8x20 | 10 |
| DN50 | 60 | 25 | 1.2 | 55 | 8x20 | 10_12 |
| DN65 | 76 | 25 | 1.2 | 63 | 8x20 | 10_12 |
| DN80 | 90 | 25 | 1.2 | 70 | 8x20 | 10_12 |
| DN100 | 110 | 25 | 1.2 | 82 | 8x20 | 10_12 |
| DN125 | 140 | 25 | 1.3-1.4 | 100 | 8x20 | 10_12 |
| DN150 | 169 | 25 | 1.3-1.4 | 115 | 8x20 | 10_12 |
| DN200 | 220 | 25 | 1.3-1.4 | 140 | 8x20 | 10_12 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
12
UBOLT
- Tiêu chuẩn / Standard : DIN 975
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Vật liệu / Material: Thép cuộn, Thép cây (Coiled steel, rolled steel)
- Mác thép / Steel Grade : CT3, CT45, SAE1008, INOX 201, 304, 316
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh hoặc hơi vàng nhạt với mạ điện phân, Xám hoặc Ghi với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Gray or dark Gray with Hot Dip Galvanized)
- Ghi chú : Đường kính phôi chuẩn là đường kính phôi trước khi cán thành ren
- Note: Standard stockk diameter refers to the workiece diameter prior to thead rolling.
- Dung sai lắp ghép là 6g
- Assebly tolerance is 6g
- Ghi chú : Đường kính phôi chuẩn là đường kính phôi trước khi cán thành ren
- Note: Standard stockk diameter refers to the workiece diameter prior to thead rolling.
| Mã sản phẩm Product Code | d (mm) | D (mm) | C (mm) | Đường kính phôi chuẩn Standard Stock Diameter (mm) |
| DN15 | M6 | 21 | 20-30 | 5.1 |
| DN20 | M6/M8 | 27 | 20-30 | 5.1 / 6.9 |
| DN25 | M6/M8 | 34 | 20-30 | 5.1 / 6.9 |
| DN32 | M6/M8 | 42 | 30-40 | 5.1 / 6.9 |
| DN40 | M6/M8 | 48 | 30-40 | 5.1 / 6.9 |
| DN50 | M6/M8/M10 | 60 | 30-40 | 5.1 / 6.9 / 8.6 |
| DN65 | M6/M8/M10 | 76 | 50-70 | 5.1 / 6.9 / 8.6 |
| DN80 | M6/M8/M10 | 90 | 50-70 | 5.1 / 6.9 / 8.6 |
| DN100 | M6/M8/M10/M12 | 110 | 50-70 | 5.1 / 6.9 / 8.6 / 10.3 |
| DN125 | M6/M8/M10/M12 | 140 | 80-100 | 5.1 / 6.9 / 8.6 / 10.3 |
| DN150 | M10/M12/M14 | 169 | 80-100 | 8.6 / 10.3 |
| DN200 | M10/M12/M14 | 220 | 80-100 | 8.6 / 10.3 |
| DN250 | M10/M12/M14 | 273 | 100-120 | 8.6 / 10.3 |
| DN300 | M12/M14/M16 | 325 | 100-120 | 10.3 / 12.3 / 14.3 |
| DN350 | M12/M14/M16 | 373 | 100-120 | 10.3 / 12.3 / 14.3 |
| DN400 | M12/M14/M16 | 430 | 100-120 | 10.3 / 12.3 / 14.3 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
13
ĐAI OMEGA - U STRAP CLAMPS
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
- Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm) | Độ dày Thickness(mm) | Bản rộng Width (mm) |
| DN15 | 21 | 1.2 | 25 |
| DN20 | 27 | 1.2 | 25 |
| DN25 | 34 | 1.2 | 25 |
| DN32 | 42 | 1.2 | 25 |
| DN40 | 48 | 1.2 | 25 |
| DN50 | 60 | 1.2 | 25 |
| DN65 | 76 | 1.2 | 25 |
| DN80 | 90 | 1.2 | 25 |
| DN100 | 110 | 1.2 | 25 |
| DN125 | 140 | 1.3-1.4 | 25 |
| DN150 | 169 | 1.3-1.4 | 25 |
| DN200 | 220 | 1.3-1.4 | 25 |
| DN250 | 260 | 1.3-1.4 | 25 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
14
ĐAI TREO QUẢ BÍ - ACROSS TYPE PIPE CLAMP NUT
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance t : +_ 0.05mm
- Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance W : +_ 1mm
- Độ dày / Thickness: · 1,2mm loại phổ thông (Common)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm) | Độ dày Thickness t(mm) | Bản rộng Width W(mm) | Kích thước chiều cao Height Dimensions H(mm) |
| DN15 | 21 | 1.2 | 25 | 40 |
| DN20 | 27 | 1.2 | 25 | 45 |
| DN25 | 34 | 1.2 | 25 | 50 |
| DN32 | 42 | 1.2 | 25 | 55 |
| DN40 | 48 | 1.2 | 25 | 60 |
| DN50 | 60 | 1.2 | 25 | 65 |
| DN65 | 76 | 1.2 | 25 | 70 |
| DN80 | 90 | 1.2 | 25 | 85 |
| DN100 | 110 | 1.2 | 25 | 85 |
| DN125 | 140 | 1.3-1.4 | 25 | 100 |
| DN150 | 169 | 1.3-1.4 | 25 | 114 |
| DN200 | 220 | 1.3-1.4 | 25 | 140 |
| DN250 | 260 | 1.3-1.4 | 25 | 160 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
15
ULA
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
- Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm) | Độ dày Thickness(mm) | Bản rộng Width (mm) | Chân ren Treaded Base (mm) |
| DN15 | 21 | 1.2 | 25 | M8 |
| DN20 | 27 | 1.2 | 25 | M8 |
| DN25 | 34 | 1.2 | 25 | M8 |
| DN32 | 42 | 1.2 | 25 | M8 |
| DN40 | 48 | 1.2 | 25 | M8 |
| DN50 | 60 | 1.2 | 25 | M8 / M10 |
| DN65 | 76 | 1.2 | 25 | M8 / M1O |
| DN80 | 90 | 1.2 | 25 | M8 / M10 |
| DN100 | 110 | 1.2 | 25 | M8 / M10/M12 |
| DN125 | 140 | 1.3-1.4 | 25 | M8 / M10/M12 |
| DN150 | 169 | 1.3-1.4 | 25 | M8 / M10/M12 |
| DN200 | 220 | 1.3-1.4 | 25 | M8 / M10/M12 |
| DN250 | 260 | 1.3-1.4 | 25 | M8 / M10/M12 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
16
ĐAI HAI NỬA - RISE CLAMPS
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
- Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
- Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm) | Độ dày Thickness(mm) | Bản rộng Width (mm) |
| DN15 | 21 | 1.2 | 25 |
| DN20 | 27 | 1.2 | 25 |
| DN25 | 34 | 1.2 | 25 |
| DN32 | 42 | 1.2 | 25 |
| DN40 | 48 | 1.2 | 25 |
| DN50 | 60 | 1.2 | 25 |
| DN65 | 76 | 1.2 | 25 |
| DN80 | 90 | 1.2 | 25 |
| DN100 | 110 | 1.2 | 25 |
| DN125 | 140 | 1.3-1.4 | 25 |
| DN150 | 169 | 1.3-1.4 | 25 |
| DN200 | 220 | 1.3-1.4 | 25 |
| DN250 | 260 | 1.3-1.4 | 25 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
17
ĐAI HAI NỬA HÀN NỐI REN - RISE CLAMPS WITH ROD COUPLERS
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
- Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
- Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
- Độ dày / Thickness: · 1,2mm loại phổ thông (Common)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm) | Độ dày Thickness(mm) | Bản rộng Width (mm) | NỐI REN ROD COUPLERS (mm) |
| DN15 | 21 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN20 | 27 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN25 | 34 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN32 | 42 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN40 | 48 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN50 | 60 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN65 | 76 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN80 | 90 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN100 | 110 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 |
| DN125 | 140 | 1.5 - 2 | 25 | M10/M12 |
| DN150 | 169 | 1.5 - 2 | 25 | M10/M12 |
| DN200 | 220 | 1.5 - 2 | 25 | M10/M12 |
| DN250 | 260 | 1.5 - 2 | 25 | M10/M12 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
18
END CAP
- Vật liệu / Material: Thép (Steel), Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
- Dung sai kích thước độ dày / Thickness Size Tolerance : +_ 0.05mm
- Dung sai kích thước bản rộng / Width Size Tolerance : +_ 1mm
- Độ dày / Thickness: · 1,2mm loại phổ thông (Common)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ngoài ống External Diameter Pipe (mm) | Độ dày Thickness(mm) | Bản rộng Width (mm) | Chân ren Treaded Base (mm) | |
| DN15 | 21 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN20 | 27 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN25 | 34 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN32 | 42 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN40 | 48 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN50 | 60 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | THÊM ẢNH |
| DN65 | 76 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN80 | 90 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN100 | 110 | 1.5 - 2 | 25 | M8 | — |
| DN125 | 140 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M10 | — |
| DN150 | 169 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M11 | — |
| DN200 | 220 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M12 | — |
| DN250 | 260 | 1.5 - 2 | 25 | M8/M13 | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
19
THÉP HÌNH V ĐÚC - SHAPE STEEL V
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) SS400
- Tiêu chuẩn / Standard : JIS G3101: 2015, JIS G3192: 2008, TCN 7571: 2006
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension A (mm) | Dung sai Tolerance A (mm) | Chiều dày Thickness t(mm) | Dung sai Tolerance t (mm) | Trọng lượng Weight (kg/m) | Ghi chú Note |
| 25x25 | 25 | ∓1.5 | 2.5 | ∓0.5 | 0.93 | Dung sai trọng lượng tương ứng với dung sai A/t Weight tolerance class A/t |
| 30x30 | 30 | ∓1.5 | 3.0 | ∓0.5 | 1.33 | — |
| 40x40 | 40 | ∓1.5 | 3.0 | ∓0.5 | 1.83 | — |
| 40x40 | 40 | ∓1.5 | 4.0 | ∓0.5 | 2.33 | — |
| 50x50 | 50 | ∓1.5 | 4.0 | ∓0.5 | 3 | — |
| 50x50 | 50 | ∓1.5 | 4.5 | ∓0.5 | 3.3 | — |
| 50x50 | 50 | ∓1.5 | 5.0 | ∓0.5 | 3.6 | — |
| 63x63 | 63 | ∓1.5 | 4.0 | ∓0.5 | 4.1 | — |
| 63x63 | 63 | ∓1.5 | 5.0 | ∓0.5 | 4.6 | — |
| 63x63 | 63 | ∓1.5 | 6.0 | ∓0.5 | 5.5 | — |
| 75x75 | 75 | ∓1.5 | 5.0 | ∓0.5 | 5.8 | — |
| 75x75 | 75 | ∓1.5 | 6.0 | ∓0.5 | 7.5 | — |
| 80x80 | 80 | ∓1.5 | 6.0 | ∓0.5 | 7.63 | — |
| 80x80 | 80 | ∓1.5 | 7.0 | ∓0.5 | 8.5 | — |
| 80x80 | 80 | ∓1.5 | 8.0 | ∓0.5 | 9.6 | — |
| 90x90 | 90 | ∓1.5 | 6.0 | ∓0.5 | 9.33 | — |
| 90x90 | 90 | ∓1.5 | 7.0 | ∓0.5 | 9.6 | — |
| 90x90 | 90 | ∓1.5 | 8.0 | ∓0.5 | 10.9 | — |
| 90x90 | 90 | ∓1.5 | 9.0 | ∓0.5 | 12 | — |
| 100x100 | 10 | ∓1.5 | 7.0 | ∓0.5 | 10.8 | — |
| 100x100 | 10 | ∓1.5 | 8.0 | ∓0.5 | 12.1 | — |
| 100x100 | 10 | ∓1.5 | 10.0 | ∓0.5 | 15 | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
20
THÉP HÌNH U ĐÚC - SHAPE STEEL U
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) SS400
- Tiêu chuẩn / Standard : JIS G3101: 2015, JIS G3192: 2008, TCN 7571: 2006
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension H (mm) | Kích thước Dimension B (mm) | Dung sai Tolerance H&B (mm) | Chiều dày Thickness T (mm) | Dung sai Tolerance T (mm) | Trọng lượng Weight (kg/m) | Ghi chú Note |
| U65 | 65 | 32 | ∓1.5 | 3.0 | ∓0.5 | 3 | Dung sai trọng lượng tương ứng với dung sai H/B/T Weight tolerance class H/B/T |
| — | 65 | 32 | ∓1.5 | 4.0 | ∓0.5 | 3.6 | — |
| U80 | 80 | 38 | ∓1.5 | 4.0 | ∓0.5 | 4.5 | — |
| — | 80 | 38 | ∓1.5 | 5.0 | ∓0.5 | 5.6 | — |
| U100 | 100 | 46 | ∓1.5 | 4.0 | ∓0.5 | 5.6 | — |
| — | 100 | 46 | ∓1.5 | 4.5 | ∓0.5 | 6.75 | — |
| — | 100 | 46 | ∓1.5 | 5.0 | ∓0.5 | 7.5 | — |
| — | 100 | 46 | ∓1.5 | 6.0 | ∓0.5 | 8.8 | — |
| U120 | 120 | 50 | ∓2 | 5.0 | ∓0.5 | 8.7 | — |
| — | 120 | 50 | ∓2 | 5.5 | ∓0.5 | 9.7 | — |
| U140 | 140 | 58 | ∓2 | 4.5 | ∓0.5 | 9.3 | — |
| — | 140 | 58 | ∓2 | 5.0 | ∓0.5 | 10.5 | — |
| — | 140 | 58 | ∓2 | 5.5 | ∓0.5 | 11.6 | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
21
THÉP TRÒN ĐẶC - ROUND BAR
- Vật liệu / Material: CT3, CT45, SAE1008, INOX 201, 304, 316
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension D (mm) | Dung sai Tolerance D (mm) | Chiều dài Length (mm) | Trọng lượng Weight (kg/m) |
| D8 | 8 | ∓0.3 | 3000-6000 | 0.395 |
| D10 | 10 | ∓0.3 | 3000-6000 | 0.617 |
| D12 | 12 | ∓0.3 | 3000-6000 | 0.888 |
| D14 | 14 | ∓0.3 | 3000-6000 | 1.21 |
| D16 | 16 | ∓0.3 | 3000-6000 | 1.58 |
| D18 | 18 | ∓0.3 | 3000-6000 | 2.0 |
| D20 | 20 | ∓0.3 | 3000-6000 | 2.47 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
22
KIM THU SÉT, CỌC TIẾP ĐỊA - LIGHTNING ROD, EARTH ROD
- Vật liệu / Material: CT3, CT45, SAE1008, (SS400 với cọc tiếp địa)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension D (mm) | Dung sai Tolerance D (mm) | Chiều dài Length (mm) | Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension (mm) | Dung sai Tolerance (mm) |
| Kim thu sét | 10 | ∓0.3 | 1000-3000 | Cọc tiếp địa | V40x40x4 | ∓0.5 |
| Kim thu sét | 12 | ∓0.3 | 1000-3000 | Cọc tiếp địa | V50x50x5 | ∓0.5 |
| Kim thu sét | 14 | ∓0.3 | 1000-3000 | Cọc tiếp địa | V63x63x5 | ∓0.5 |
| Kim thu sét | 16 | ∓0.3 | 1000-3000 | Cọc tiếp địa | V63x63x6 | ∓0.5 |
| Kim thu sét | 18 | ∓0.3 | 1000-3000 | Cọc tiếp địa | V75x75x5 | ∓0.5 |
| Kim thu sét | 20 | ∓0.3 | 1000-3000 | Cọc tiếp địa | V75x75x6 | ∓0.5 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
23
THÉP CHẤN U
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension H (mm) | Kích thước Dimension W (mm) | Dung sai Tolerance H, W (mm) | Chiều dày Thickness T (mm) | Dung sai Tolerance T (mm) | Kích thước Dimension L (mm) |
| U30/35 | 30/35 | 20-30 | ∓1.5 | 1.5 - 5 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U40/45 | 40/45 | 20-40 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U50/55 | 50/55 | 20-50 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U60/65 | 60/65 | 20-60 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U70/75 | 70/75 | 20-70 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U80/85 | 80/85 | 20-80 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U100 | 100 | 20-100 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U120 | 120 | 20-120 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| U140 | 140 | 20-140 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
24
THÉP CHẤN V
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension B (mm) | Kích thước Dimension B (mm) | Dung sai Tolerance B, B (mm) | Chiều dày Thickness t (mm) | Dung sai Tolerance t (mm) | Kích thước dài Length Dimension (mm) |
| V25 | 25 | 25 | ∓1.5 | 1.5 - 3 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V30 | 30 | 30 | ∓1.5 | 1.5 - 5 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V40 | 40 | 40 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V50 | 50 | 50 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V60 | 60 | 60 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V70 | 70 | 70 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V80 | 80 | 80 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V100 | 100 | 100 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
| V120 | 120 | 120 | ∓1.5 | 1.5 - 15 | ∓0.5 | 100-6000 |
| — | — | — | — | Theo yêu cầu (as required) | — | Theo yêu cầu (as required) |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
25
THANH ĐA NĂNG - UNITRUST
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension (mm) | Dung sai kích thước Dimension Tolerance (mm) | Chiều dày Thickness (mm) | Dung sai chiều dày Thickness Tolerance (mm) | Kích thước dài Length Dimension (mm) |
| UNT41 | 41x41x1.5 | ∓0.5 | 1.5 | ∓0.1 | 3000 |
| — | 41x41x2 | — | 2 | — | Theo yêu cầu (as required) |
| — | 41x41x2.5 | — | 2.5 | — | — |
| UNT21 | 41x21x1.5 | ∓0.5 | 1.5 | ∓0.1 | 3000 |
| — | 41x21x2 | — | 2 | — | Theo yêu cầu (as required) |
| — | 41x21x2.5 | — | 2.5 | — | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
26
KẸP UNITRUST - UNITRUST CLAMP
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) Inox 201, 304
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Tên sản phẩm Product name (mm) | Kích thước ống Dimension pipe (mm) |
| KUN21 | Kẹp Unitrust D21 | D21 |
| KUN27 | Kẹp Unitrust D27 | D27 |
| KUN34 | Kẹp Unitrust D34 | D34 |
| KUN42 | Kẹp Unitrust D42 | D42 |
| KUN48 | Kẹp Unitrust D48 | D48 |
| KUN60 | Kẹp Unitrust D60 | D60 |
| KUN76 | Kẹp Unitrust D76 | D76 |
| KUN90 | Kẹp Unitrust D90 | D90 |
| KUN110 | Kẹp Unitrust D110 | D110 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
27
ĐỆM UNITRUST - UNITRUST WASHER
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Tên sản phẩm Product name (mm) | Kích thước Dimension (mm) | Kích thước lỗ Hole size (mm) |
| ĐUNI | Đệm Unitrust | 43x45x10x3 | D12 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
28
NẮP BỊT ĐẦU UNITRUST, THANH REN - UNITRUST, THREADED ROD COVER
- Vật liệu / Material: Nhựa (Steel)
- Màu sắc / Color: Đen, xanh dương, ghi (Black, Blue, Gray)
| Mã sản phẩm Product Code | Tên sản phẩm Product name (mm) |
| NBUNI | Nắp bịt Unitrust 41x41 |
| NBUNI | Nắp bịt Unitrust 41x21 |
| NBR6 | Nút bịt thanh ren M6 |
| NBR8 | Nút bịt thanh ren M8 |
| NBR10 | Nút bịt thanh ren M10 |
| NBR12 | Nút bịt thanh ren M12 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
29
THANH REN VUÔNG - TIE ROD
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) CT3
- Tiêu chuẩn / Standard : DIN 975
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
- Dung sai lắp ghép là 6g với d / Tolerance class is 6g with d
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimension D(mm) | Độ dài Length (mm) | Bước ren Thread Pitch (mm) |
| TRVM12 | 12 | 1000-3000 | 4 |
| TRVM16 | 16 | 1000-3000 | 6 |
| TRVM17 | 17 | 1000-3000 | 10 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
30
THANH REN VUÔNG - TIE ROD
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) CT3
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính bát Diameter (mm) | Bước ren Thread Pitch (mm) |
| BRM12 | 100 | 4 |
| BRM16 | 100 | 6 |
| BRM17 | 100 | 10 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
31
BẢN MÃ, LẬP LÀ - BASE PLATE, FLAT BAR
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) SS400, Inox 210, 304
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
- GHI CHÚ / NOTE: SẢN XUẤT THEO ĐẶT HÀNG - MAKE TO ORDER
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
32
KẸP XÀ GỒ - BEAM CLAMP
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| KẸP CHỮ C | | KẸP XÀ GỒ VÀNG | KẸP XÀ GỒ TRẮNG |
| KẸP ỐNG | KẸP CHỮ P | — | KẸP NHỎ |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
33
ĐAI CLEVIS - ĐAI MÁNG - KẸP CÁNH BƯỚM
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Sơn, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Paint, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
- GHI CHÚ / NOTE: SẢN XUẤT THEO ĐẶT HÀNG - MAKE TO ORDER
- ĐAI CLEVIS · ĐAI MÁNG · KẸP CÁNH BƯỚM
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
34
GIÁ ĐỠ - SUPPORT
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
- GHI CHÚ / NOTE: SẢN XUẤT THEO ĐẶT HÀNG - MAKE TO ORDER
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
35
VẬT TƯ KE CHO BÊ TÔNG KHÍ
- Vật liệu / Material: Thép (Steel)
- Mác thép / Steel Grade : SS400, hoặc tương đương /SS400 or equivalent
- Tiêu chuẩn / Standard : TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001-2015 (Compliant with Standards ISO 9001-2015)
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Hàng đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng (Black, Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) |
| KE L TO | 125x60x27x2 |
| KE L NHỎ | 115x55x17x2 |
| KE THẲNG TO | 185x27x2 |
| KE THẲNG NHỎ | 170x17x2 |
| KE THẲNG NHỎ | 130x17x2 |
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) |
| KE BASS RÂU | 190x40x20x0.5-0.8 |
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) |
| KE ACOTEC | D100x50x1,6 |
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) |
| VÍT VÀNG | D10x160 |
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) |
| ĐINH NỞ | M6x30 |
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) |
| ĐẠN NỔ THẲNG | M6x27 |
| ĐẠN NỔ CONG | M6 |
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) |
| ĐINH 10 | 100 |
| ĐINH 7 | 700 |
| ĐINH 5 | 50 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
36
BULONG MÓNG, BULONG NEO - J L ANCHOR BOLT
- Vật liệu / Material: Thép (Steel) CT45
- Tiêu chuẩn / Standard : DIN, TCVN 197: 2014, TCVN 198: 2008
- Sử lý bề mặt / Surface Finishing : Mạ kẽm điện phân, Mạ nhúng nóng ( Zinc Electroplating, Hot-Dip Galvanized)
- Màu sắc / Color: Trắng bạc, ánh xanh, hoặc ánh hơi vàng nhạt với mạ điện phân. Trắng bạc hoặc hơi ánh vàng nhạt với mạ nhúng nóng
- (Silver White, Blue chromate or yellow chromate with zinc Electroplating, Silver White or yellow chromate with Hot Dip Galvanized)
- Thép mạ kẽm điện phân trung bình lớp mạ dày 15-20µm. Theo tiêu chuẩn ASTM B633.
- (Zinc electroplating- coated steel with average thickness 15-20µm. Standard ASTM B633)
- Thép mạ kẽm nhúng nóng trung bình lớp dày 35 - 40 µm theo tiêu chuẩn ASTM-A123/A123M-12.
- ( Hot-Dip Galvanized- coated steel with average thickness 34-40µm. StandardASTM-A123/A123M-12.)
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính Diameter D(mm) | Dung sai đường kính Diameter Tolerance (mm) | Kích thước Dimensions L,B,T(mm) | Dung sai kích thước Dimensions Tolerance (mm) |
| BLM10 | 10 | ∓0.4 | Theo yêu cầu (as required) | ∓5 |
| BLM12 | 12 | — | — | — |
| BLM14 | 14 | — | — | — |
| BLM16 | 16 | ∓0.5 | — | — |
| BLM18 | 18 | — | — | — |
| BLM20 | 20 | — | — | — |
| BLM22 | 22 | — | — | — |
| BLM24 | 24 | ∓0.6 | — | — |
| BLM27 | 27 | — | — | — |
| BLM30 | 30 | — | — | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
37
ĐAI XIẾT
- Vật liệu / Material: Inox 201, 304
- Màu sắc / Color: Trắng bạc (Silver White)
| Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) | Bản rộng Width (mm) | Mã sản phẩm Product Code | Kích thước Dimensions (mm) | Bản rộng Width (mm) |
| ĐX01 | 10--22 | 12.7 | ĐX013 | 65-89 | 12.7 |
| ĐX02 | 11--25 | 12.7 | ĐX14 | 76-92 | 12.7 |
| ĐX03 | 14-27 | 12.7 | ĐX015 | 78-101 | 12.7 |
| ĐX04 | 18-32 | 12.7 | ĐX016 | 98-14 | 12.7 |
| ĐX05 | 14-38 | 12.7 | ĐX017 | 105-127 | 12.7 |
| ĐX06 | 19-44 | 12.7 | ĐX018 | 120-146 | 12.7 |
| ĐX07 | 35-51 | 12.7 | ĐX019 | 130-152 | 12.7 |
| ĐX08 | 38-57 | 12.7 | ĐX020 | 120-165 | 12.7 |
| ĐX09 | 40-64 | 12.7 | ĐX021 | 145-18 | 12.7 |
| ĐX10 | 46-70 | 12.7 | ĐX022 | 130-20 | 12.7 |
| ĐX11 | 52-76 | 12.7 | ĐX023 | 235-254 | 12.7 |
| ĐX12 | 59-82 | 12.7 | ĐX024 | 280-305 | 12.7 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
38
VẬT TU KHÁC
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
39
ỐNG GIÓ MỀM - FLEXIBLE DUCT
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification) | ỐNG GIÓ MỀM CÓ BẢO ÔN (Insulated flexible duct) |
| Giới hạn chịu nhiệt (Temperature) | -30℃ ~ 150℃ |
| Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max) | 30m/s |
| Áp suất làm việc (Working Pressre) | 2500Pa |
| Bán kính uốn cong (Bending Length) | 0,54*D(mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length) | 8m -10m/ống |
| Độ dày bảo ôn (Insulation thickness) | 25mm |
| Tỷ trọng bảo ôn (Density) | 16 -20kg/m2 |
| Đường kính ống (Diameter) | D100 - D500mm |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification) | ỐNG GIÓ MỀM KHÔNG CÓ BẢO ÔN ( Un-Insulated flexble duct) |
| Giới hạn chịu nhiệt (Temperature) | -30℃ ~ 150℃ |
| Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max) | 30m/s |
| Áp suất làm việc (Working Pressre) | 2500Pa |
| Bán kính uốn cong (Bending Length) | 0,54*D(mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length) | 8m -10m/ống |
| Đường kính ống (Diameter) | D100 - D500mm |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification) | ỐNG GIÓ MỀM BẢO ÔN BÔNG POLYESTER ( Insulated flexble duct Polyester) |
| Giới hạn chịu nhiệt (Temperature) | -30℃ ~ 150℃ |
| Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max) | 30m/s |
| Áp suất làm việc (Working Pressre) | 2500Pa |
| Bán kính uốn cong (Bending Length) | 0,54*D(mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length) | 8m -10m/ống |
| Độ dày bảo ôn (Insulation thickness) | 20-30mm |
| Tỷ trọng bảo ôn (Density) | 16 -20kg/m2 |
| Đường kính ống (Diameter) | D100 - D500mm |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specification) | ỐNG GIÓ MỀM NHÔM CỨNG (Insulated flexble duct Alu) |
| Giới hạn chịu nhiệt (Temperature) | -30℃ ~ 435℃ |
| Vận tốc dòng khí tối đa (Velocity of air max) | 30m/s |
| Áp suất làm việc (Working Pressre) | 2500Pa |
| Bán kính uốn cong (Bending Length) | 0,54*D(mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn (Standart Length) | 3m/ống |
| Đường kính ống (Diameter) | D80 - D500mm |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
40
NỐI MỀM CỔ BẠT - CANVAS
- NỐI MỀM CỔ BẠT MAY SẴN - CANVAS READY-MADE
- Tôn mã kẽm dày 0,4mm và nối mềm chống rung vải sợi thủy tinh silicone chống cháy
- 0.4mm thick galvanized corrugated steel and flexible anti-vibration silicone fiberglass flame-retardant connector
- Mạ kẽm trên thép : 2 mặt 60-65g/m2
- Zinc coating on steel: both sides, 60-65 grams per square meter
- Vải sợi thủy tinh tỷ trọng : 430g/m2
- Fiberglass fabric density: 430g/m²"
- Lớp phủ silicon : 2 mặt 130g/m2
- Silicone coating: 2 sides, 130g/m²"
- Dải nhiệt hoạt động -30℃ ~ 280℃
- Working temperature range: -30°C to 280°C
- Lực kéo dãn dài (N) : 2300x1860
- Tensile strength (N): 2300 x 1860
- Lực kéo căng chống dừng (N) : 253,6 x 180,5
- Tear strength (N): 253.6 x 180.5
- Màu sắc : Màu xám - đỏ (Colour: Grey - red )
- Kích thước :Size
- NỐI MỀM CỔ BẠT MAY SẴN 2 DẢI TÔN MÀU ĐEN CHỊU NHIỆT 150℃
- Tôn mã kẽm dày 0,4mm và nói mềm chống rung có lớp màng PVC chịu nhiệt
- 0.4mm thick galvanized corrugated steel with flexible anti-vibration connector featuring a PVC heat-resistant coating
- Mạ kẽm trên thép : 2 mặt 60-65g/m2
- Zinc coating on steel: both sides, 60-65 grams per square meter
- Lớp màng PVC tỷ trọng : 180g/m2
- PVC coating density: 180g/m²
- Lớp màng PVC : 2 mặt 430g/m2
- PVC coating: 2 sides, 430g/m²
- Dải nhiệt hoạt động -30℃ ~ 150℃
- Working temperature range: -30°C to 150°C
- Lực kéo căng chống dừng (N) : 288, x 246,6
- Tear strength (N): 288, x 246,6
- Chiều dài cuộn : 25m/ cuộn
- Roll length: 25m/roll
- Màu sắc : Đen (Colour-black)
- Kích thước :Size
- NỐI MỀM CỔ BẠT LOẠI THƯỜNG- MÀU XANH BỘ ĐỘI MAY SẴN DẢI TÔN
- Tôn mã kẽm dày 0,4mm và nói mềm chống rung có lớp màng PVC chịu nhiệt
- 0.4mm thick galvanized corrugated steel with flexible anti-vibration connector featuring a PVC heat-resistant coating
- Mạ kẽm trên thép : 2 mặt 60-65g/m2
- Zinc coating on steel: both sides, 60-65 grams per square meter
- Lớp màng PVC tỷ trọng : 180g/m2
- PVC coating density: 180g/m²
- Lớp màng PVC : 2 mặt 430g/m2
- PVC coating: 2 sides, 430g/m²
- Dải nhiệt hoạt động -30℃ ~ 120℃
- Working temperature range: -30°C to 120°C
- Lực kéo căng chống dừng (N) : 288, x 246,6
- Tear strength (N): 288, x 246,6
- Chiều dài cuộn : 30m/ cuộn
- Roll length: 30m/roll
- Màu sắc : Đen (Colour-black)
- Kích thước :Size
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
41
GỐI FOAM - PU FOAM
- Vật liệu (Material) : Polyurethane Foam
- Tỷ trọng (Density) : 180-210kg/m2
- Nhiệt độ làm việc (Working temperature range) : -80°C to 150°C :
- Hệ số dẫn nhiệt ( Thermal conductivity) : < 0,034 W/Mk at 24°C :
- Hệ số hấp thụ nước ngâm 24h ( Water absorption, 24h) : <10% Weight
- Khả năng chống cháy (Fire performance) : B3-Self - exitingguishing black insulation
- Loại (Type) : Gối vuông, gối tròn
| Mã sản phẩm Product Code | Đường kính ngoài của ống External Diameter(mm) | Độ dày gối Thickness (mm) | Độ dài Length (mm) |
| DN15 | 21 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN20 | 27 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN25 | 34 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN32 | 42 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN40 | 48 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN50 | 60 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN65 | 76 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN80 | 90 | 25, 32, 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN100 | 114 | 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN125 | 140 | 40, 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN150 | 169 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN200 | 219 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN250 | 273 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN300 | 325 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN350 | 355 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN400 | 406 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN450 | 458 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
| DN500 | 508 | 50 | 40, 50, 80, 100, 200 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
42
GIOĂNG ỐNG GIÓ - GASKET DUCT TAPE
- GIOĂNG ỐNG GIÓ NBR - NBR GASKET DUCT TAPE
- Vật liệu / Material: Rubber foam insulation
- Màu sắc / Color: Black
- Tỷ trọng / Density : 40-70kg/m3
- Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: -50℃ ~ 110℃
- Loại / Type
- GIOĂNG ỐNG GIÓ EVA - EVA GASKET DUCT TAPE
- Vật liệu / Material: EVA foam
- Màu sắc / Color: Black
- Tỷ trọng / Density : 28-35kg/m2
- Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: -20℃ ~ 85℃
- Loại / Type
- GIOĂNG ỐNG GIÓ CỐT SỢI THỦY TINH - E-GLASS INSULATION TAPE
- Vật liệu / Material: Sợi thủy tinh /Fiberglass
- Màu sắc / Color: Trắng / White
- Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: 300℃ ~ 1000℃
- Loại / Type
- GIOĂNG ỐNG GIÓ GỐM - CERAMIC FIBER GLASS TAPE
- Vật liệu / Material: Gốm /Ceramic
- Màu sắc / Color: Trắng / White
- Tỷ trọng / Density : 200kg/m3
- Dải nhiệt hoạt động / Working temperature range: max 1430℃
- Loại / Type
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
43
SIMILI, BĂNG DÍCH BẠC - SIMILI, SILVER TAPE
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
44
BÔNG THỦY TINH - GLASS WOOL
| BÔNG THỦY TINH DẠNG CUỘN | | | BÔNG THỦY TINH DẠNG TẤM | | | BÔNG THỦY TINH DẠNG ỐNG |
| (Glass wool plank series) | — | — | (Glass wool board series) | — | — | (Glass wool pipe series) |
| — | THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical data | BÔNG THỦY TINH DẠNG CUỘN (Glass wool plank series) | — | BÔNG THỦY TINH DẠNG TẤM (Glass wool board series) | BÔNG THỦY TINH DẠNG ỐNG (Glass wool pipe series) | — |
| — | Tỷ trọng (Density) | 10-12-16-24-32 kg/m2 | — | 32-40-48-64kg/m2 | 50-60kg/m2 | — |
| — | Độ dày (Thickness) | 25-30mm | — | 25-30mm | 30-0-50-60-70-80mm | — |
| — | Kích thước (Size) | (18m-36m) * 1,2m | — | 1,2m * 0,6m | 1m | — |
| — | Đường kính trong (Internal diameter) | — | — | — | 18-1500mm | — |
| — | Chống cháy (Fire roof) | A (gradeA) | — | A (gradeA) | Incombustibility | — |
| — | Độ chống bào mòn (Corrosion resistance) | Inoganic mater is not needed | — | Inoganic mater is not needed | Inoganic mater is not needed | — |
| — | Độ cách âm (Sound adsorp-tion) | 0,75LRC | — | 0,75LRC | — | — |
| — | Giới hạn nhiệt (Temperature range) | 240 - 350℃ | — | 120 - 350℃ | 240 - 350℃ | — |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
45
BÔNG KHOÁNG - ROCK WOOL
- Giới hạn nhiệt (Temperature range) · 240 - 650℃
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical data | BÔNG THỦY TINH DẠNG CUỘN (Glass wool plank series) |
| Tỷ trọng (Density) | 40-50-60-80-100 kg/m2 |
| Độ dày (Thickness) | 50mm |
| Kích thước (Size) | 1,2x6m |
| Chống cháy (Fire roof) | A (gradeA) |
| Chống ẩm | 0.95 |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
46
BẢO ÔN - SUPERLON
Bảng quy cách chi tiết nhóm này hiện có trong hồ sơ năng lực kỹ thuật — vui lòng liên hệ để nhận đầy đủ bảng mã sản phẩm.
Yêu cầu báo giá nhóm này →
47
THANG CÁP - CABLE LADDER
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical data | | Kích thước (Dimension) mm | Dung sai (Tolerance) mm |
| Rộng ( Width) | W | 50-100-150-200-300-400-500… | — |
| Cao ( High) | H | 50-75-100-150-200… | — |
| Dài (Length) | L | 300-1000-1500-2400-2500-3000 | |
| Dày (Thickness) | T | 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm | ∓0.1mm |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
48
PHỤ KIỆN THANG CÁP - CABLE LADDER ACCESSORIES
| CO NGANG | T - NGANG | NGÃ 4 NGANG |
| (Horizontal Elbow) | (Horizontal Tee) | (Horizontal Cross) |
| NỐI GIẢM | T- THẲNG ĐỨNG | CO XUỐNG |
| ( Recuder) | (Vertical Tee) | (Vertical External Elbow) |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
49
MÁNG CÁP - TRUNKING
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical data | | Kích thước (Dimension) mm | Dung sai (Tolerance) mm |
| Rộng ( Width) | W | 50-100-150-200-300-400-500… | — |
| Cao ( High) | H | 50-75-100-150-200… | — |
| Dài (Length) | L | 300-1000-1500-2400-2500-3000 | |
| Dày (Thickness) | T | 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm | ∓0.1mm |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
50
PHỤ KIỆN THANG CÁP - CABLE LADDER ACCESSORIES
| CO NGANG | T - NGANG | NGÃ 4 NGANG |
| (Horizontal Elbow) | (Horizontal Tee) | (Horizontal Cross) |
| NỐI GIẢM | T- THẲNG ĐỨNG | CO XUỐNG |
| ( Recuder) | (Vertical Tee) | (Vertical External Elbow) |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
51
KHAY CÁP - CABLE TRAY
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT Technical data | | Kích thước (Dimension) mm | Dung sai (Tolerance) mm |
| Rộng ( Width) | W | 50-100-150-200-300-400-500… | — |
| Cao ( High) | H | 50-75-100-150-200… | — |
| Dài (Length) | L | 300-1000-1500-2400-2500-3000 | |
| Dày (Thickness) | T | 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm | ∓0.1mm |
Yêu cầu báo giá nhóm này →
52
KHAY CÁP - CABLE TRAY
| CO NGANG | T - NGANG | NGÃ 4 NGANG |
| (Horizontal Elbow) | (Horizontal Tee) | (Horizontal Cross) |
| NỐI GIẢM PHẢI | T- THẲNG ĐỨNG | CO XUỐNG |
| ( Recuder) | (Vertical Tee) | (Vertical External Elbow) |
Yêu cầu báo giá nhóm này →